曾颸

céng sī tằng ti

Hán Việt: tằng ti · Pinyin: céng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高风,大风。曾,通"层"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高风,大风。曾,通"层"。