替下

thế hạ

Hán Việt: thế hạ

Tổng quan

thế cho

Cấu tạo: 替 (thế) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay thế
  • VietPhrases thế cho
  • Biên soạn v. replace sb

Eng

  • Cihui 替下 ìxià v. replace sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人