替下 thế hạ Hán Việt: thế hạ Tổng quan thế cho Cấu tạo: 替 (thế) + 下 (hạ)Hán Việtthế hạCấu tạo替 + 下 · thế + hạ nghĩa thành phần: thế + hạ Nghĩa ViệtCihui thế choEngCihui 替下 ìxià v. replace sb.