替代醫學 tì dài yī xué · thế đại y học Hán Việt: thế đại y học · Pinyin: tì dài yī xué Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 代 (đại) + 醫 (y) + 學 (học)Pinyintì dài yī xuéHán Việtthế đại y họcCấu tạo替 + 代 + 醫 + 學 · thế + đại + y + học nghĩa thành phần: thế + đại + y + học Nghĩa EngCihui alternative medicine