替位

thế vị

Hán Việt: thế vị

Tổng quan

Thay thế địa vị cao sang. 𥋳須󰓗欥帝呂欣 封許󱶘󰉙尊替位 Ngòi tua rầư hất đảy lạ hơn Phong hẩư khỉn ngai tôn thế vị (N.K.) Qua cuộc thi thố này, xem con nào làm được thứ lạ hơn sẽ phong cho lên ngai vàng cao quý tha

Cấu tạo: 替 (thế) + 位 (vị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子