替力

tì lì thế lực

Hán Việt: thế lực · Pinyin: tì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代替別人做事。《初刻拍案驚奇》卷一六:「揩檯抹凳、擔湯擔水,一攬包收,多是他上前替力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代为出力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代为出力。