替另

tì lìng thế lánh

Hán Việt: thế lánh · Pinyin: tì lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 另外。《紅樓夢》第一○四回:「賈政回到自己屋內,王夫人等見過,寶玉、賈璉替另拜見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.另外。

Eng

  • Cihui 替另 ìlìng attr. additional; extra