替命 thế mệnh Hán Việt: thế mệnh Tổng quan Lấy mạng sống mà thay vào Cấu tạo: 替 (thế) + 命 (mệnh)Hán Việtthế mệnhTừ loạiđộngCấu tạo替 + 命 · thế + mệnh nghĩa thành phần: thế + mệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay mạngTần suất từ Lấy mạng sống mà thay vào Từ liên quan Gần nghĩa命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦