替壞 tì huài · thế hoại Hán Việt: thế hoại · Pinyin: tì huài Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 壞 (hoại)Pinyintì huàiHán Việtthế hoạiCấu tạo替 + 壞 · thế + hoại nghĩa thành phần: thế + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰败。Tân Hoa Tự Điển 1.衰败。