替頭 tì tóu · thế đầu Hán Việt: thế đầu · Pinyin: tì tóu Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 頭 (đầu)Pinyintì tóuHán Việtthế đầuCấu tạo替 + 頭 · thế + đầu nghĩa thành phần: thế + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹替身; 谓做替身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹替身。 2.谓做替身。