替姆 thế mỗ Hán Việt: thế mỗ Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 姆 (mỗ)Hán Việtthế mỗCấu tạo替 + 姆 · thế + mỗ nghĩa thành phần: thế + mỗ Nghĩa EngCihui tretamine