替差 tì chà · thế soa Hán Việt: thế soa · Pinyin: tì chà Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 差 (soa)Pinyintì chàHán Việtthế soaCấu tạo替 + 差 · thế + soa nghĩa thành phần: thế + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 越分。替,"僭"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.越分。替,"僭"的古字。