替己 tì jǐ · thế kỉ Hán Việt: thế kỉ · Pinyin: tì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 己 (kỉ)Pinyintì jǐHán Việtthế kỉCấu tạo替 + 己 · thế + kỉ nghĩa thành phần: thế + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指体己钱,属于自己的积蓄。Tân Hoa Tự Điển 1.指体己钱,属于自己的积蓄。