替歸

tì guī thế quy

Hán Việt: thế quy · Pinyin: tì guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮替而归。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮替而归。