替當

tì dāng thế đương

Hán Việt: thế đương · Pinyin: tì dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶替充当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顶替充当。