替戾岡 tì lì gāng · thế lệ cương Hán Việt: thế lệ cương · Pinyin: tì lì gāng Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 戾 (lệ) + 岡 (cương)Pinyintì lì gāngHán Việtthế lệ cươngCấu tạo替 + 戾 + 岡 · thế + lệ + cương nghĩa thành phần: thế + lệ + cương