替手

tì shǒu thế thủ

Hán Việt: thế thủ · Pinyin: tì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停手; 替代者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停手。 2.替代者。

Eng

  • Cihui 替手 ìshǒu n. 1. substitute 2. understudy; standby ◆v.o. take the place of; replace; substitute for