替歸 tì guī · thế quy Hán Việt: thế quy · Pinyin: tì guī Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 歸 (quy)Pinyintì guīHán Việtthế quyCấu tạo替 + 歸 · thế + quy nghĩa thành phần: thế + quy