替派 thế phái Hán Việt: thế phái Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 派 (phái)Hán Việtthế pháiCấu tạo替 + 派 · thế + phái nghĩa thành phần: thế + phái Nghĩa EngCihui TEPA