替罪
thế tội
Hán Việt: thế tội · Pinyin: tì zuì
Tổng quan
chịu tội thay cho ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu tội thay cho ai đó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.诛灭有罪者。 2.谓代人受过。参见"替罪羊"。
Eng
- CC-CEDICT to take the rap for sb
- Cihui to take the rap for sb