替考 tì kǎo · thế khảo Hán Việt: thế khảo · Pinyin: tì kǎo Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 考 (khảo)Pinyintì kǎoHán Việtthế khảoCấu tạo替 + 考 · thế + khảo nghĩa thành phần: thế + khảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 請槍手代考。MainlandTân Hoa Tự Điển 冒名代替别人参加考试。