替角

tì jué thế giác

Hán Việt: thế giác · Pinyin: tì jué

Tổng quan

(sân khấu) người đóng thế

Cấu tạo: (thế) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) người đóng thế

Eng

  • CC-CEDICT (theater) understudy
  • Cihui (theater) understudy