替解 tì jiě · thế giải Hán Việt: thế giải · Pinyin: tì jiě Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 解 (giải)Pinyintì jiěHán Việtthế giảiCấu tạo替 + 解 · thế + giải nghĩa thành phần: thế + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"替懈"。