替語 thế ngữ Hán Việt: thế ngữ Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 語 (ngữ)Hán Việtthế ngữCấu tạo替 + 語 · thế + ngữ nghĩa thành phần: thế + ngữ Nghĩa EngCihui 替語 ìyǔ n. <lg.> synecdoche