替違 tì wéi · thế vi Hán Việt: thế vi · Pinyin: tì wéi Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 違 (vi)Pinyintì wéiHán Việtthế viCấu tạo替 + 違 · thế + vi nghĩa thành phần: thế + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言长别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言长别。