最東 zuì dōng · tối đông Hán Việt: tối đông · Pinyin: zuì dōng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 東 (đông)Pinyinzuì dōngHán Việttối đôngCấu tạo最 + 東 · tối + đông nghĩa thành phần: tối + đông Nghĩa jaJMdict easternmost