最低

zuì dī tối đê

Hán Việt: tối đê · Pinyin: zuì dī

Tổng quan

thấp nhất

Cấu tạo: (tối) + (đê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp nhất

Eng

  • Cihui 最低 uìdī v.p. lowest; minimum

ja

  • JMdict least|lowest|minimum|worst|awful