最佳值

tối giai trị

Hán Việt: tối giai trị

Tổng quan

Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 最佳值 uìjiāzhí n. optimum value; optimum

Eng

  • Cihui 最佳值 uìjiāzhí n. optimum value; optimum
  • Tần suất từ 最佳值 uìjiāzhí n. optimum value; optimum

Từ liên quan

Gần nghĩa

最佳化 · 最佳性 · 最佳的 · 最佳 · 最佳利益 · 最佳状态 · 最佳部分 · 最佳解