最佳性

tối giai tính

Hán Việt: tối giai tính

Tổng quan

tính tối ưu; sự tối ưu

Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính tối ưu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi optimality

Từ liên quan

Gần nghĩa

最佳化 · 最佳的 · 最佳 · 最佳利益 · 最佳状态 · 最佳部分 · 最佳性能 · 最佳值