最佳性 tối giai tính Hán Việt: tối giai tính Tổng quan tính tối ưu; sự tối ưu Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 性 (tính)Hán Việttối giai tínhCấu tạo最 + 佳 + 性 · tối + giai + tính nghĩa thành phần: tối + giai + tính Nghĩa ViệtCihui tính tối ưu; sự tối ưu