最佳抉擇 tối giai quyết trạch Hán Việt: tối giai quyết trạch Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 抉 (quyết) + 擇 (trạch)Hán Việttối giai quyết trạchCấu tạo最 + 佳 + 抉 + 擇 · tối + giai + quyết + trạch nghĩa thành phần: tối + giai + quyết + trạch Nghĩa EngCihui best bet