最佳解 zuì jiā jiě · tối giai giải Hán Việt: tối giai giải · Pinyin: zuì jiā jiě Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 解 (giải)Pinyinzuì jiā jiěHán Việttối giai giảiCấu tạo最 + 佳 + 解 · tối + giai + giải nghĩa thành phần: tối + giai + giải Nghĩa EngCihui 最佳解 uìjiājiě n. best solution