最具 tối cụ Hán Việt: tối cụ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 具 (cụ)Hán Việttối cụCấu tạo最 + 具 · tối + cụ nghĩa thành phần: tối + cụ Nghĩa EngCihui 最具 uìjù v.p. possess the greatest/most...