最兇 zuì xiōng · tối hung Hán Việt: tối hung · Pinyin: zuì xiōng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 兇 (hung)Pinyinzuì xiōngHán Việttối hungCấu tạo最 + 兇 · tối + hung nghĩa thành phần: tối + hung Nghĩa jaJMdict most ominous|most sinister|most atrocious|most evil