最后生 tối hậu sanh Hán Việt: tối hậu sanh Tổng quan tối hậu sinh (術語)見最後身及最後身菩薩條。☸ Cấu tạo: 最 (tối) + 后 (hậu) + 生 (sanh)Hán Việttối hậu sanhCấu tạo最 + 后 + 生 · tối + hậu + sanh nghĩa thành phần: tối + hậu + sanh Nghĩa ViệtCihui tối hậu sinh (術語)見最後身及最後身菩薩條。☸