最吏 zuì lì · tối lại Hán Việt: tối lại · Pinyin: zuì lì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 吏 (lại)Pinyinzuì lìHán Việttối lạiCấu tạo最 + 吏 · tối + lại nghĩa thành phần: tối + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考绩优秀的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.考绩优秀的官吏。