最啓

zuì qǐ tối khải

Hán Việt: tối khải · Pinyin: zuì qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在最前头;最先进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在最前头;最先进。