最品 zuì pǐn · tối phẩm Hán Việt: tối phẩm · Pinyin: zuì pǐn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 品 (phẩm)Pinyinzuì pǐnHán Việttối phẩmCấu tạo最 + 品 · tối + phẩm nghĩa thành phần: tối + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极品。Tân Hoa Tự Điển 1.极品。