最喜愛 zuì xǐ ài · tối hỉ ái Hán Việt: tối hỉ ái · Pinyin: zuì xǐ ài Tổng quan yêu thích nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 喜 (hỉ) + 愛 (ái)Pinyinzuì xǐ àiHán Việttối hỉ áiCấu tạo最 + 喜 + 愛 · tối + hỉ + ái nghĩa thành phần: tối + hỉ + ái Nghĩa ViệtCihui yêu thích nhấtEngCC-CEDICT favoriteCihui favorite