最外 zuì wài · tối ngoại Hán Việt: tối ngoại · Pinyin: zuì wài Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 外 (ngoại)Pinyinzuì wàiHán Việttối ngoạiCấu tạo最 + 外 · tối + ngoại nghĩa thành phần: tối + ngoại Nghĩa jaJMdict outer-most