最尤 zuì yóu · tối vưu Hán Việt: tối vưu · Pinyin: zuì yóu Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 尤 (vưu)Pinyinzuì yóuHán Việttối vưuCấu tạo最 + 尤 · tối + vưu nghĩa thành phần: tối + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特异,突出。Tân Hoa Tự Điển 1.特异,突出。