最心愛 zuì xīn ài · tối tâm ái Hán Việt: tối tâm ái · Pinyin: zuì xīn ài Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 心 (tâm) + 愛 (ái)Pinyinzuì xīn àiHán Việttối tâm áiCấu tạo最 + 心 + 愛 · tối + tâm + ái nghĩa thành phần: tối + tâm + ái