最早
tối tảo
Hán Việt: tối tảo · Pinyin: zuì zǎo
Tổng quan
sớm nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui sớm nhất
Eng
- Cihui 最早 zuìzǎo v.p. earliest; oldest
ja
- JMdict already|now|no longer|not any more
Hán Việt: tối tảo · Pinyin: zuì zǎo
sớm nhất