最殿 zuì diàn · tối điện Hán Việt: tối điện · Pinyin: zuì diàn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 殿 (điện)Pinyinzuì diànHán Việttối điệnCấu tạo最 + 殿 · tối + điện nghĩa thành phần: tối + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在最后面;最落后; 考绩纪功的优劣,上功曰最,下功曰殿。Tân Hoa Tự Điển 1.在最后面;最落后。 2.考绩纪功的优劣,上功曰最,下功曰殿。