最深 zuì shēn · tối thâm Hán Việt: tối thâm · Pinyin: zuì shēn Tổng quan sâu nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 深 (thâm)Pinyinzuì shēnHán Việttối thâmCấu tạo最 + 深 · tối + thâm nghĩa thành phần: tối + thâm Nghĩa ViệtCihui sâu nhấtjaJMdict deepest