最短 tối đoản Hán Việt: tối đoản Tổng quan ngắn nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 短 (đoản)Hán Việttối đoảnCấu tạo最 + 短 · tối + đoản nghĩa thành phần: tối + đoản Nghĩa ViệtCihui ngắn nhấtEngCihui 最短 uìduǎn v.p. shortest; minimumjaJMdict shortest