最矮 tối ải Hán Việt: tối ải Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 矮 (ải)Hán Việttối ảiCấu tạo最 + 矮 · tối + ải nghĩa thành phần: tối + ải Nghĩa EngCihui 最矮 uì'ǎi v.p. shortest; lowest