最細 zuì xì · tối tế Hán Việt: tối tế · Pinyin: zuì xì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 細 (tế)Pinyinzuì xìHán Việttối tếCấu tạo最 + 細 · tối + tế nghĩa thành phần: tối + tế