最能 zuì néng · tối năng Hán Việt: tối năng · Pinyin: zuì néng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 能 (năng)Pinyinzuì néngHán Việttối năngCấu tạo最 + 能 · tối + năng nghĩa thành phần: tối + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指最习于水性。能,习。Tân Hoa Tự Điển 1.指最习于水性。能,习。