最高
tối cao
Hán Việt: tối cao · Pinyin: zuì gāo
Tổng quan
cao nhất | tối cao | tối cao (tòa án, v.v.) ao nhất. tối cao tối cao ☆Cao nhất.
Nghĩa
Việt
- Cihui cao nhất | tối cao | tối cao (tòa án, v.v.) ao nhất. tối cao tối cao ☆Cao nhất.
Eng
- CC-CEDICT tallest|highest|supreme (court etc)
- Cihui tallest; highest; supreme (court etc)
ja
- JMdict best|supreme|wonderful|finest|highest