会下 hội hạ Hán Việt: hội hạ Tổng quan hội hạ (術語)猶言門下。法會之下所列之第子輩也。☸ Cấu tạo: 会 (hội) + 下 (hạ)Hán Việthội hạCấu tạo会 + 下 · hội + hạ nghĩa thành phần: hội + hạ Nghĩa ViệtCihui hội hạ (術語)猶言門下。法會之下所列之第子輩也。☸