會作 huì zuò · hội tác Hán Việt: hội tác · Pinyin: huì zuò Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 作 (tác)Pinyinhuì zuòHán Việthội tácCấu tạo會 + 作 · hội + tác nghĩa thành phần: hội + tác Nghĩa EngCihui 會作 uìzuò v.p. can do; know how to do (sth.)